Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finagle




finagle
[fi'neigl]
Cách viết khác:
fenagle
[fi'neigl]
động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bịp, lừa bịp


/fi'neigl/ (fenagle) /fi'neiglə/

động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bịp, lừa bịp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "finagle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.