Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finger reading




finger+reading
['fiηgə,ri:diη]
danh từ
sự đọc bằng cách lần ngón tay (người mù)


/'fiɳgə'ri:diɳ/

danh từ
sự đọc bằng cách lần ngón tay (người mù)

Related search result for "finger reading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.