Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fire-watcher




fire-watcher
['faiə,wɔt∫ə]
danh từ
người canh phòng những vụ cháy do bị bom


/'faiə,wɔtʃə/

danh từ
người canh nhà cháy (do bom cháy) ((cũng) fire-guard)

Related search result for "fire-watcher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.