Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fish preserve




fish+preserve
['fi∫pri'zə:v]
danh từ
ao nuôi cá, đầm nuôi cá


/'fiʃpri'və:z/

danh từ
ao nuôi cá, đầm nuôi cá

Related search result for "fish preserve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.