Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fivefold




fivefold
['faivfould]
tính từ & phó từ
gấp năm lần


/'faivfould/

tính từ & phó từ
gấp năm lần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fivefold"
  • Words pronounced/spelled similarly to "fivefold"
    field fivefold

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.