Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flawless




flawless
['flɔ:lis]
tính từ
không có vết, không rạn nứt
không có chỗ hỏng
hoàn thiện, hoàn mỹ


/'flɔ:lis/

tính từ
không có vết, không rạn nứt
không có chỗ hỏng
hoàn thiện, hoàn mỹ

Related search result for "flawless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.