Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fondant




fondant
['fɔndənt]
danh từ
kẹo mềm


/'fɔndənt/

danh từ
kẹo mềm

Related search result for "fondant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.