Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
food poisoning




food+poisoning
['fu:d'pɔizniη]
danh từ
sự ngộ độc thực phẩm


/'fu:d'pɔizniɳ/

danh từ
sự trúng độc thức ăn

Related search result for "food poisoning"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.