Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
footsore




footsore
['futsɔ:]
tính từ
đau chân, sưng chân


/'futsɔ:/

tính từ
đau chân, sưng chân

Related search result for "footsore"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.