Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foulard




foulard
[fu:'lɑ:]
danh từ
lụa mỏng
khăn mùi soa bằng lụa mỏng; khăn quàng bằng lụa mỏng


/fu:'lɑ:/

danh từ
lụa mỏng
khăn mùi soa bằng lụa mỏng; khăn quàng bằng lụa mỏng

Related search result for "foulard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.