Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fox-cub




fox-cub
['fɔkskʌb]
danh từ
con cáo con


/'fɔkskʌb/

danh từ
con cáo con

Related search result for "fox-cub"
  • Words pronounced/spelled similarly to "fox-cub"
    fix-up fox-cub

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.