Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frailty




frailty
['freilti]
danh từ
tình trạng dễ vỡ; tính mỏng mảnh
tình trạng yếu đuối, tình trạng ẻo lả
tính nhu nhược, tính bạc nhược, tính dễ bị cám dỗ
điểm yếu, nhược điểm


/'freilti/

danh từ
tình trạng dễ vỡ; tính mỏng mảnh
tình trạng yếu đuối, tình trạng ẻo lả
tính nhu nhược, tính bạc nhược, tính dễ bị cám dỗ
điểm yếu, nhược điểm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.