Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frankincense




frankincense
['fræηkin,sens]
danh từ
hương trầm (của Châu phi, chế bằng nhựa một cây họ trám)


/'fræɳkin,sens/

danh từ
hương trầm (của Châu phi, chế bằng nhựa một cây họ trám)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.