Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
free living




free+living
['fri:'liviη]
danh từ
lối sống ăn chơi phóng túng, sự chè chén lu bù


/'fri:'liviɳ/

danh từ
lối sống ăn chơi phóng túng, sự chè chén lu bù

Related search result for "free living"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.