Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gaelic




gaelic
['geilik]
tính từ
(thuộc) Xen-tơ
danh từ
tiếng Xen-tơ


/'geilik/

tính từ
(thuộc) Xen-tơ

danh từ
tiếng Xen-tơ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gaelic"
  • Words pronounced/spelled similarly to "gaelic"
    gaelic gallic

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.