Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gall-nut




gall-nut
['gɔ:lnʌt]
danh từ
mụn cây, vú lá


/'gɔ:lnʌt/

danh từ
mụn cây, vú lá

Related search result for "gall-nut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.