Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
galloper




galloper
['gæləpə]
danh từ
ngựa phi nước đại
(quân sự) pháo nhẹ


/'gæləpə/

danh từ
ngựa phi nước đại
(quân sự) quan hầu
(quân sự) pháo nhẹ

Related search result for "galloper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.