Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
garreteer




garreteer
[,gærə'tiə]
danh từ
người ở gác xép sát mái
nhà văn nghèo (viết thuê)


/,gərə'tiə/

danh từ
người ở gác xép sát mái
nhà văn nghèo (viết thuê)

Related search result for "garreteer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.