Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gauntry




gauntry
['gɔ:ntri]
Cách viết khác:
gantry
['gæntri]
như gantry


/'gæntri/ (gauntry) /'gɔ:ntri/

danh từ
giá gỗ kê thùng
(kỹ thuật) giàn cần cẩu
(ngành đường sắt) giàn tín hiệu (bắc cao qua đường sắt)

Related search result for "gauntry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.