Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
geodesy




geodesy
[dʒi:'ɔdisi]
danh từ
khoa đo đạc



trắc địa học

/dʤi:'ɔdisi/

danh từ
khoa đo đạc

Related search result for "geodesy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.