Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gourmet




gourmet
['guəmei]
danh từ
người sành ăn, người sành rượu
a gourmet restaurant
nhà hàng chuyên phục vụ những kẻ sành điệu về ăn uống


/'guəmei/

danh từ
người sành ăn, người sành rượu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gourmet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.