Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
granitoid




granitoid
['grænitɔid]
tính từ
dạng granit, tựa granit


/'grænitɔid/

tính từ
dạng granit, tựa granit

Related search result for "granitoid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.