Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grass-feeding




grass-feeding
['gra:s,fi:diη]
tính từ
ăn cỏ


/'gra:s'fi:diɳ/

tính từ
ăn cỏ

Related search result for "grass-feeding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.