Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grass-widower




grass-widower
['gra:s,widouə]
danh từ
người đàn ông mà vợ đi vắng tạm thời; người đàn ông vắng vợ


/'gra:s'widouə/

danh từ
người đàn ông vắng vợ

Related search result for "grass-widower"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.