Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grave-clothes




grave-clothes
['greivklouðz]
danh từ số nhiều
vải liệm


/'greivklouðz/

danh từ số nhiều
vải liệm

Related search result for "grave-clothes"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.