Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grave-digging




grave-digging
['greiv,digiη]
danh từ
việc đào huyệt


/'greiv,digiɳ/

danh từ
việc đào huyệt

Related search result for "grave-digging"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.