Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greeting




greeting
['gri:tiη]
danh từ
lời chào hỏi ai
to send one's greetings to somebody
gửi lời chào ai
lời chào mừng, lời chúc mừng
New Year's greetings
lời chúc tết
the season's greetings
lời chúc mừng nhân dịp lễ Giáng sinh
greetings card
như greeting-card


/'gri:tiɳ/

danh từ
lời chào hỏi ai
to send one's greetings to somebody gửi lời chào ai
lời chào mừng, lời chúc mừng
New Year's greetings lời chúc tết

Related search result for "greeting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.