Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grimacer




grimacer
[gri'meisə]
Cách viết khác:
grimacier
[gri'meisiə]
danh từ
người hay nhăn nhó
người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo


/gri'meisə/ (grimacier) /gri'meisiə/

danh từ
người hay nhăn nhó
người hay làm bộ điệu, người màu mè ỏng ẹo

Related search result for "grimacer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.