Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grittiness




grittiness
['gritinis]
danh từ
tình trạng có sạn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc


/'gritinis/

danh từ
tình trạng có sạn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc

Related search result for "grittiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.