Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grumpish




grumpish
['grʌmpi∫]
Cách viết khác:
grumpy
['grʌmpi]
tính từ
gắt gỏng; cục cằn


/'grʌmpiʃ/ (grumpy) /'grʌmpi/

tính từ
gắt gỏng; cục cằn

Related search result for "grumpish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.