Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
half hitch




half+hitch
['hɑ:f'hit∫]
danh từ
nút thắt nửa vời, nút thắt lỏng


/'hɑ:f'hitʃ/

danh từ
nút thắt nửa vời, nút thắt lỏng

Related search result for "half hitch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.