Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harshness




harshness
[hɑ:∫nis]
danh từ
tính thô ráp, tính xù xì
sự chói (mắt, tai); tính khàn khàn (giọng)
vị chát
tính lỗ mãng, tính thô bỉ, tính thô bạo, tính cục cằn
tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn


/hɑ:ʃnis/

danh từ
tính thô ráp, tính xù xì
sự chói (mắt, tai); tính khàn khàn (giọng)
vị chát
tính lỗ mãng, tính thô bỉ, tính thô bạo, tính cục cằn
tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "harshness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.