Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heat-resistant




heat-resistant
['hi:tri'zistənt]
Cách viết khác:
heatproof
['hi:tpru:f]
như heatproof


/'hi:tpru:f/ (heat-resistant) /'hi:tri'zistənt/ (heat-resisting) /'hi:tri'zistiɳ/
resistant) /'hi:tri'zistənt/ (heat-resisting) /'hi:tri'zistiɳ/

tính từ
chịu nóng, chịu nhiệt

Related search result for "heat-resistant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.