Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hectometre




hectometre
['hektou,mi:tə]
Cách viết khác:
hectometer
['hektou,mi:tə]
như hectometer


/'hektou,mi:tə/ (hectometre) /'hektou,mi:tə/

danh từ
Hectomet

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hectometre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.