Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heeled




heeled
[hi:ld]
tính từ
có gót
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có tiền
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mang súng lục


/hi:ld/

tính từ
có gót
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có tiền
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mang súng lục

Related search result for "heeled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.