Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hold out for




hold+out+for

[hold out for]
saying && slang
wait to get full price, drive a hard bargain
He'll hold out for the full price of his car. He'll wait.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.