Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
holt




holt
[hɔlt]
danh từ
(thơ ca) khu rừng nhỏ
đồi cây
hang thú; hang rái cá


/hɔlt/

danh từ
(thơ ca) khu rừng nhỏ
đồi cây

danh từ
hang thú; hang rái cá

Related search result for "holt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.