Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hutch





hutch
[hʌt∫]
danh từ
chuồng thỏ
lều, chòi, quán
(ngành mỏ) xe goòng (chở quặng)


/hʌtʃ/

danh từ
chuồng thỏ
lều, chòi, quán
(ngành mỏ) xe goòng (chở quặng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hutch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.