Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hygrometer




hygrometer
[hai'grɔmitə]
danh từ
(vật lý) dụng cụ đo độ ẩm


/hai'grɔmitə/

danh từ
(vật lý) cái đo ẩm

Related search result for "hygrometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.