Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hypothermia




hypothermia
[,haipou'θə:miə]
danh từ
(y học) sự giảm nhiệt, sự giảm thế nhiệt


/,haipou'θə:miə/

danh từ
(y học) sự giảm nhiệt, sự giảm thế nhiệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hypothermia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.