Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
icy





icy
['aisi]
tính từ
đóng băng, phủ băng, có băng
băng giá, lạnh lẽo
(nghĩa bóng) lạnh lùng, lãnh đạm (thái độ...)


/'aisi/

tính từ
đóng băng
phủ băng, có băng
băng giá, lạnh lẽo
(nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm (thái độ...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "icy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.