Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
imaginativeness




imaginativeness
[i'mædʒinətivnis]
danh từ
sự giàu tưởng tượng
tính hay tưởng tượng
óc sáng tạo


/i'mædʤinətivnis/

danh từ
sự giàu tưởng tượng
tính hay tưởng tượng
óc sáng tạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imaginativeness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.