Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immemorial




immemorial
[,imi'mɔ:riəl]
tính từ
xa xưa, thượng cổ
from time immemorial
từ thời thượng cổ, từ ngàn xưa


/,imi'mɔ:riəl/

tính từ
xa xưa, thượng cổ
from time immemorial từ thời thượng cổ, từ ngàn xưa

Related search result for "immemorial"
  • Words pronounced/spelled similarly to "immemorial"
    immemorial immoral
  • Words contain "immemorial" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    trầu Thái

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.