Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
immoralize




immoralize
[i'mɔrəlaiz]
Cách viết khác:
immoralise
[i'mɔrəlaiz]
ngoại động từ
làm cho đồi bại, phi đạo đức hoá


/i'mɔrəlaiz/ (immoralise) /i'mɔrəlaiz/

ngoại động từ
phi đạo đức hoá

Related search result for "immoralize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.