Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impish




impish
['impi∫]
tính từ
(thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
tinh quái, tinh ma quỷ quái
an impish boy
một thằng bé tinh quái


/'impiʃ/

tính từ
(thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
tinh quái, tinh ma quỷ quái
an impish boy một thằng bé tinh quái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "impish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.