Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indigo





indigo
['indigou]
danh từ, số nhiều indigos
cây chàm
thuốc nhuộm chàm, bột chàm
màu chàm


/'indigou/

danh từ, số nhiều indigos
cây chàm
thuốc nhuộm chàm, bột chàm
màu chàm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indigo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.