Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indulgent




indulgent
[in'dʌldʒənt]
tính từ
hay nuông chiều, hay chiều theo
khoan dung, bao dung
to be indulgent towards someone's faults
khoan dung đối với lỗi lầm của ai


/in'dʌldʤənt/

tính từ
hay nuông chiều, hay chiều theo
khoan dung
to be indulgent towards someone's faults khoan dung đối với lỗi lầm của ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indulgent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.