Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insipidity




insipidity
[,insi'piditi]
Cách viết khác:
insipidness
[in'sipidnis]
danh từ
tính vô vị, tính nhạt phèo
tính chán ngắt, tính tẻ ngắt, tính không sinh động


/in'sipiditi/ (insipidness) /in'sipidnis/

danh từ
tính vô vị, tính nhạt phèo
tính chán ngắt, tính tẻ ngắt, tính không sinh động

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insipidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.