Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insured




insured
[in'∫uəd]
danh từ
người được bảo hiểm



được bảo hiểm, người được bảo hiểm

/in'ʃuəd/

danh từ
người được bảo hiểm

Related search result for "insured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.