Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intrench




intrench
[in'trent∫]
Cách viết khác:
entrench
[in'trent∫]
như entrench


/in'trentʃ/ (intrench) /in'trentʃ/

ngoại động từ
(quân sự) đào hào xung quanh (thành phố, cứ điểm...)
to entrench oneself cố thủ

nội động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ( upon) vi phạm

Related search result for "intrench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.